Nghĩa của từ "baby shower" trong tiếng Việt

"baby shower" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

baby shower

US /ˈbeɪ.bi ˌʃaʊ.ɚ/
UK /ˈbeɪ.bi ˌʃaʊ.ər/
"baby shower" picture

Danh từ

tiệc mừng sắp sinh, tiệc đầy tháng (contextual)

a party given for a woman who is expecting a baby, at which she receives gifts for the baby

Ví dụ:
We are planning a surprise baby shower for my sister next weekend.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc mừng sắp sinh bất ngờ cho chị gái tôi vào cuối tuần tới.
She received many useful gifts at her baby shower.
Cô ấy đã nhận được nhiều món quà hữu ích tại bữa tiệc mừng sắp sinh của mình.